et alii

Định nghĩa

Trạng từ (viết tắt: et al.): những người kháccụm từ Latinh được dùng trong văn bản học thuật để chỉ các tác giả khác ngoài người được nêu tên chính.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu của Nguyen các cộng sự cho thấy kết quả đáng kể.)
  • (Như đã báo cáo trong Smith những người khác (2020), lý thuyết vẫn còn giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cách viết tắt: "et alii" thường được viết tắt "et al." trong mọi ngữ cảnh.

    • Refer to the work of Brown et al. for more details. (Tham khảo công trình của Brown các cộng sự để biết thêm chi tiết.)
  • Sự khác biệt giới tính: Dạng gốc Latinh ba biến thểet alii (nam tính số nhiều), et aliae (nữ tính số nhiều), et alia (trung tính số nhiều) — nhưng trong tiếng Anh hiện đại, "et alii" được dùng phổ biến cho mọi giới tính.

Biến thể từ gần giống
  • et al. (viết tắt): dạng viết tắt chuẩn của .
  • et cetera (): những thứ khác (dùng cho vật, không dùng cho người).
    • The list includes apples, oranges, etc. (Danh sách bao gồm táo, cam, v.v.)
Từ đồng nghĩa
  • and others: những người khác.
    • The research by Tran and others confirms the hypothesis. (Nghiên cứu của Tran những người khác xác nhận giả thuyết.)
  • and colleagues: các đồng nghiệp.
    • The paper by Dr. Le and colleagues was published last month. (Bài báo của Tiến sĩ các đồng nghiệp đã được xuất bản tháng trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "et alii" đây cụm từ Latinh cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "et alii" trong danh mục tài liệu tham khảo: Thường xuất hiện trong các trích dẫn học thuật khi từ ba tác giả trở lên, thay thế cho việc liệt kê toàn bộ tên.
    • The APA style requires using "et al." after the first author's name. (Phong cách APA yêu cầu sử dụng "et al." sau tên tác giả đầu tiên.)